floor leader adalah -> floor leader adalah | Ngha ca t Floorleader T in Anh

floor leader adalah->(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nghị sĩ quốc hội lãnh đạo đảng mình. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Floor-leader ». Từ điển: Thông dụng

floor leader adalah->floor leader adalah | Ngha ca t Floorleader T in Anh

Rp.7745
Rp.53627-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama